Wrapped Bitcoin Thị trường hôm nay
Wrapped Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WBTC chuyển đổi sang Euro (EUR) là €93,081.95. Với nguồn cung lưu hành là 127,037.57 WBTC, tổng vốn hóa thị trường của WBTC tính bằng EUR là €10,125,666,704.73. Trong 24h qua, giá của WBTC tính bằng EUR đã giảm €-3,324, biểu thị mức giảm -3.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WBTC tính bằng EUR là €106,080.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €2,688.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WBTC sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WBTC sang EUR là €93,081.95 EUR, với sự thay đổi -3.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WBTC/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WBTC/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Wrapped Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $108,739 | -3.30% |
The real-time trading price of WBTC/USDT Spot is $108,739, with a 24-hour trading change of -3.30%, WBTC/USDT Spot is $108,739 and -3.30%, and WBTC/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Wrapped Bitcoin sang Euro
Bảng chuyển đổi WBTC sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WBTC | 93,081.95EUR |
2WBTC | 186,163.9EUR |
3WBTC | 279,245.85EUR |
4WBTC | 372,327.8EUR |
5WBTC | 465,409.75EUR |
6WBTC | 558,491.7EUR |
7WBTC | 651,573.65EUR |
8WBTC | 744,655.6EUR |
9WBTC | 837,737.55EUR |
10WBTC | 930,819.5EUR |
100WBTC | 9,308,195.07EUR |
500WBTC | 46,540,975.37EUR |
1,000WBTC | 93,081,950.75EUR |
5,000WBTC | 465,409,753.75EUR |
10,000WBTC | 930,819,507.5EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang WBTC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.00001074WBTC |
2EUR | 0.00002148WBTC |
3EUR | 0.00003222WBTC |
4EUR | 0.00004297WBTC |
5EUR | 0.00005371WBTC |
6EUR | 0.00006445WBTC |
7EUR | 0.0000752WBTC |
8EUR | 0.00008594WBTC |
9EUR | 0.00009668WBTC |
10EUR | 0.0001074WBTC |
10,000,000EUR | 107.43WBTC |
50,000,000EUR | 537.16WBTC |
100,000,000EUR | 1,074.32WBTC |
500,000,000EUR | 5,371.61WBTC |
1,000,000,000EUR | 10,743.22WBTC |
Bảng chuyển đổi số tiền WBTC sang EUR và EUR sang WBTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 WBTC sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 EUR sang WBTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wrapped Bitcoin phổ biến
Wrapped Bitcoin | 1 WBTC |
---|---|
![]() | $108,702.5USD |
![]() | €93,081.95EUR |
![]() | ₹9,525,339.19INR |
![]() | Rp1,777,419,644.3IDR |
![]() | $149,509.42CAD |
![]() | £80,450.72GBP |
![]() | ฿3,510,916.83THB |
Wrapped Bitcoin | 1 WBTC |
---|---|
![]() | ₽8,732,278.36RUB |
![]() | R$588,417.5BRL |
![]() | د.إ399,209.93AED |
![]() | ₺4,469,433.73TRY |
![]() | ¥775,081.44CNY |
![]() | ¥15,977,539.13JPY |
![]() | $847,249.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WBTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WBTC = $108,702.5 USD, 1 WBTC = €93,081.95 EUR, 1 WBTC = ₹9,525,339.19 INR, 1 WBTC = Rp1,777,419,644.3 IDR, 1 WBTC = $149,509.42 CAD, 1 WBTC = £80,450.72 GBP, 1 WBTC = ฿3,510,916.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.24 |
![]() | 0.005387 |
![]() | 0.1346 |
![]() | 206.76 |
![]() | 583.81 |
![]() | 0.6825 |
![]() | 2.87 |
![]() | 584.08 |
![]() | 92,711.69 |
![]() | 0.1346 |
![]() | 2,758.05 |
![]() | 1,736.21 |
![]() | 715.22 |
![]() | 24.95 |
![]() | 0.005371 |
![]() | 583.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Wrapped Bitcoin (WBTC) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng WBTC của bạn
Nhập số lượng WBTC của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wrapped Bitcoin hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wrapped Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wrapped Bitcoin sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wrapped Bitcoin sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wrapped Bitcoin sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wrapped Bitcoin sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wrapped Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wrapped Bitcoin (WBTC)

Daily News | BTC Trở lại xu hướng giảm, Thị trường đang chờ dữ liệu CPI vào thứ Tư
ETF một chỗ BTC đã rút rất nhiều tuần trước_ WBTC đang đối mặt với khủng hoảng niềm tin của cộng đồng_ Thị trường đang chờ dữ liệu CPI vào ngày thứ Tư.

Daily News | BTC đã phục hồi đáng kể, với dòng vốn GBTC lên đến 63 triệu đô la; CEO của Uniswap Thể hiện Quan điểm về Phân bổ Token; Người dùng mất
Vào thứ Sáu, quỹ GBTC đã rút về với số tiền 63 triệu đô la, kết thúc chuỗi 78 ngày liên tiếp đổ ra. CEO của Uniswap đã đưa ra quan điểm về phân bổ token. Về mặt tổng thể của WBTC, người dùng đã mất 71 triệu đô la do các cuộc tấn công độc hại địa chỉ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
