MAD Bucks Thị trường hôm nay
MAD Bucks đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MAD chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.08808. Với nguồn cung lưu hành là 11,365,914.7 MAD, tổng vốn hóa thị trường của MAD tính bằng HKD là $7,803,608.72. Trong 24h qua, giá của MAD tính bằng HKD đã giảm $-0.02332, biểu thị mức giảm -20.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAD tính bằng HKD là $205.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01357.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAD sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAD sang HKD là $0.08808 HKD, với sự thay đổi -20.67% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MAD/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAD/HKD trong ngày qua.
Giao dịch MAD Bucks
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000003 | -5.06% |
The real-time trading price of MAD/USDT Spot is $0.000003, with a 24-hour trading change of -5.06%, MAD/USDT Spot is $0.000003 and -5.06%, and MAD/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi MAD Bucks sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi MAD sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MAD | 0.08HKD |
2MAD | 0.17HKD |
3MAD | 0.26HKD |
4MAD | 0.35HKD |
5MAD | 0.44HKD |
6MAD | 0.52HKD |
7MAD | 0.61HKD |
8MAD | 0.7HKD |
9MAD | 0.79HKD |
10MAD | 0.88HKD |
10,000MAD | 880.88HKD |
50,000MAD | 4,404.42HKD |
100,000MAD | 8,808.85HKD |
500,000MAD | 44,044.28HKD |
1,000,000MAD | 88,088.56HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang MAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 11.35MAD |
2HKD | 22.7MAD |
3HKD | 34.05MAD |
4HKD | 45.4MAD |
5HKD | 56.76MAD |
6HKD | 68.11MAD |
7HKD | 79.46MAD |
8HKD | 90.81MAD |
9HKD | 102.16MAD |
10HKD | 113.52MAD |
100HKD | 1,135.22MAD |
500HKD | 5,676.1MAD |
1,000HKD | 11,352.21MAD |
5,000HKD | 56,761.05MAD |
10,000HKD | 113,522.1MAD |
Bảng chuyển đổi số tiền MAD sang HKD và HKD sang MAD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MAD sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang MAD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MAD Bucks phổ biến
MAD Bucks | 1 MAD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.99INR |
![]() | Rp184.8IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.37THB |
MAD Bucks | 1 MAD |
---|---|
![]() | ₽0.91RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.46TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.66JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAD = $0.01 USD, 1 MAD = €0.01 EUR, 1 MAD = ₹0.99 INR, 1 MAD = Rp184.8 IDR, 1 MAD = $0.02 CAD, 1 MAD = £0.01 GBP, 1 MAD = ฿0.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.78 |
![]() | 0.0005835 |
![]() | 0.01473 |
![]() | 22.28 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.07481 |
![]() | 0.3082 |
![]() | 64.16 |
![]() | 10,133.04 |
![]() | 0.01479 |
![]() | 298.74 |
![]() | 189.78 |
![]() | 77.77 |
![]() | 2.72 |
![]() | 0.000583 |
![]() | 64.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi MAD Bucks (MAD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng MAD của bạn
Nhập số lượng MAD của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MAD Bucks hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MAD Bucks.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MAD Bucks sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MAD Bucks sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MAD Bucks sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MAD Bucks sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi MAD Bucks sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MAD Bucks (MAD)

MAD Token: Ultimate Degen trên Solana, Đang thúc đẩy làn sóng tiền điện tử Degen tiếp theo
MAD là người điên cuồng cuối cùng trên chuỗi khối Solana. Dù ở một bữa tiệc hay làm việc trên động thái lớn tiếp theo, $MAD luôn luôn cố gắng. Cộng đồng MAD đang xây dựng một hệ sinh thái toàn diện trên Solana, cung cấp các công cụ và phần thưởng đổi mới.

MAD Token: Meme Tiền điện tử Hình hoạt hình Thú hoang dã
Con quái vật hoạt hình này, $MAD, không chỉ là một người bạn thân của văn hóa meme mà còn là vua của giao dịch ban đêm. Từ những bữa tiệc hoang dã đến những lợi nhuận hoang dã, MAD Token mang đến cho nhà đầu tư tiền điện tử một sức hút độc đáo và lợi nhuận hứa hẹn. Hãy đắm chìm trong thế gi?

MAD Token: Token Meme cuối cùng trên Solana cho Văn hóa Crypto Degen
Đắm mình trong thế giới hoang dã của MAD Token, token meme cuối cùng của Solana đã chiếm được trái tim của những người đam mê tiền điện tử trên toàn thế giới.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
