HoldiumHM sang GBP:Chuyển đổi Holdium (HM) sang Bảng Anh (GBP)

HM/GBP: 1 HM ≈ £0.00009513 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Holdium Thị trường hôm nay

Holdium đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HM chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.00009513. Với nguồn cung lưu hành là 0 HM, tổng vốn hóa thị trường của HM tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của HM tính bằng GBP đã giảm £-0.000005336, biểu thị mức giảm -5.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HM tính bằng GBP là £0.009879, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0000757.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HM sang GBP

£0.00009513-5.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HM sang GBP là £0.00009513 GBP, với sự thay đổi -5.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HM/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HM/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Holdium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, HM/-- Spot is $ and --, and HM/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Holdium sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi HM sang GBP

logo HoldiumSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1HM
0GBP
2HM
0GBP
3HM
0GBP
4HM
0GBP
5HM
0GBP
6HM
0GBP
7HM
0GBP
8HM
0GBP
9HM
0GBP
10HM
0GBP
10,000,000HM
951.38GBP
50,000,000HM
4,756.94GBP
100,000,000HM
9,513.89GBP
500,000,000HM
47,569.48GBP
1,000,000,000HM
95,138.96GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang HM

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Holdium
1GBP
10,510.94HM
2GBP
21,021.88HM
3GBP
31,532.82HM
4GBP
42,043.76HM
5GBP
52,554.7HM
6GBP
63,065.64HM
7GBP
73,576.58HM
8GBP
84,087.52HM
9GBP
94,598.46HM
10GBP
105,109.4HM
100GBP
1,051,094HM
500GBP
5,255,470.02HM
1,000GBP
10,510,940.05HM
5,000GBP
52,554,700.27HM
10,000GBP
105,109,400.54HM

Bảng chuyển đổi số tiền HM sang GBP và GBP sang HM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 HM sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang HM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Holdium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HM = $0 USD, 1 HM = €0 EUR, 1 HM = ₹0.01 INR, 1 HM = Rp2.12 IDR, 1 HM = $0 CAD, 1 HM = £0 GBP, 1 HM = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.64
logo BTCBTC
0.006245
logo ETHETH
0.1559
logo USDTUSDT
674.73
logo XRPXRP
241.19
logo BNBBNB
0.7866
logo SOLSOL
3.31
logo USDCUSDC
675.05
logo SMARTSMART
107,276.48
logo STETHSTETH
0.1559
logo DOGEDOGE
3,154.11
logo TRXTRX
1,997.14
logo ADAADA
816.91
logo LINKLINK
29.09
logo WBTCWBTC
0.006234
logo USDEUSDE
674.92

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Holdium (HM) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng HM của bạn

Nhập số lượng HM của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Holdium hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Holdium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Holdium sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Holdium sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Holdium sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Holdium sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Holdium sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide